Bản dịch của từ Deterioration of water quality trong tiếng Việt

Deterioration of water quality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterioration of water quality(Phrase)

dɪtˈiərɪərˈeɪʃən ˈɒf wˈɔːtɐ kwˈɒlɪti
dɪˌtɪriɝˈeɪʃən ˈɑf ˈwɔtɝ ˈkwɑɫəti
01

Ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái sức khỏe hoặc khả năng sử dụng nguồn nước

Negative impacts on the health of ecosystems or the usability of water resources.

对健康生态系统或水资源的可利用性造成的负面影响

Ví dụ
02

Sự suy giảm chất lượng hoặc độ tinh khiết của nước do ô nhiễm hoặc các yếu tố môi trường

A decline in water quality or purity caused by pollution or environmental factors

水质或纯度由于污染或环境因素而下降的情况

Ví dụ
03

Quá trình xấu đi về trạng thái hoặc chất lượng, đặc biệt liên quan đến nước

The process of worsening in condition or quality, especially related to water

水质或状况变得越来越差的过程,尤其是指与水相关的问题。

Ví dụ