Bản dịch của từ Determine the status trong tiếng Việt

Determine the status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determine the status(Phrase)

dɪtˈɜːmɪn tʰˈiː stˈeɪtəs
ˈdɛtɝˌmaɪn ˈθi ˈsteɪtəs
01

Xác định hoặc làm rõ tình trạng của một cái gì đó hoặc ai đó

To establish or ascertain the status of something or someone

Ví dụ
02

Để làm rõ hoặc xác định mức độ của một điều gì đó

To clarify or define the level of something

Ví dụ
03

Để tìm hiểu tình hình hoặc trạng thái hiện tại của một thứ gì đó.

To find out the current situation or condition of something

Ví dụ