Bản dịch của từ Determiner trong tiếng Việt

Determiner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determiner (Noun)

dɪtˈɝɹmənəɹ
dɪtˈɝɹmənəɹ
01

Người hoặc vật quyết định; thứ có tác dụng định đoạt, quyết định một việc gì đó.

A person or thing that determines or decides something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ xác định (một loại từ hạn định) là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp biết rõ cách tham chiếu tới người/vật — ví dụ ‘a’, ‘the’, ‘every’ trong tiếng Anh. Chúng cho biết liệu danh từ là xác định hay không, số lượng chung/đặc thù, hoặc phạm vi chung/riêng.

A modifying word that determines the kind of reference a noun or noun group has, for example a, the, every.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ