Bản dịch của từ Determiner trong tiếng Việt
Determiner

Determiner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ xác định (một loại từ hạn định) là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp biết rõ cách tham chiếu tới người/vật — ví dụ ‘a’, ‘the’, ‘every’ trong tiếng Anh. Chúng cho biết liệu danh từ là xác định hay không, số lượng chung/đặc thù, hoặc phạm vi chung/riêng.
A modifying word that determines the kind of reference a noun or noun group has, for example a, the, every.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "determiner" (trạng từ xác định) là một thành phần ngữ pháp được sử dụng để chỉ định hoặc giới hạn danh từ trong câu. Từ này bao gồm các loại như mạo từ (the, a), đại từ chỉ định (this, these), và đại từ sở hữu (my, your). Trong tiếng Anh, phân biệt giữa British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng của từ "determiner"; tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng không ảnh hưởng đến chức năng ngữ pháp của nó.
Họ từ
Từ "determiner" (trạng từ xác định) là một thành phần ngữ pháp được sử dụng để chỉ định hoặc giới hạn danh từ trong câu. Từ này bao gồm các loại như mạo từ (the, a), đại từ chỉ định (this, these), và đại từ sở hữu (my, your). Trong tiếng Anh, phân biệt giữa British English và American English không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng của từ "determiner"; tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng không ảnh hưởng đến chức năng ngữ pháp của nó.
