ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Detract
Lấy đi một phần của để trừ đi
Take a portion to subtract it.
从...中拿走一部分
Làm cho người khác chú ý đến việc khác
To shift attention away from something
把注意力转移到别的事情上
Hạ thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó
To devalue or to diminish the importance of something.
贬低价值或重要性