Bản dịch của từ Detracting from leadership trong tiếng Việt

Detracting from leadership

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detracting from leadership(Phrase)

dɪtrˈæktɪŋ frˈɒm lˈiːdəʃˌɪp
ˈdɛˈtræktɪŋ ˈfrɑm ˈɫidɝˌʃɪp
01

Giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó

To reduce the worth or importance of something

Ví dụ
02

Làm giảm chất lượng hoặc giá trị của

To take away from the quality or value of

Ví dụ
03

Để thu hút sự chú ý khỏi

To draw attention away from

Ví dụ