Bản dịch của từ Detritus trong tiếng Việt
Detritus
Noun

Detritus (Noun)
dˈɛtɹətəs
dɪtɹˈaɪtəs
01
Vật liệu sinh học, đặc biệt là vật chất hữu cơ chết, ở trạng thái phân hủy
Biological material especially dead organic matter in a decomposed state
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
