Bản dịch của từ Detritus trong tiếng Việt
Detritus
Noun [U/C]

Detritus(Noun)
dˈɛtɹətəs
dɪtɹˈaɪtəs
02
Chất liệu sinh học, đặc biệt là chất hữu cơ chết đã phân hủy dù còn ở trạng thái phân hủy
Biological materials, especially dead organic matter, in a state of decomposition.
生物材料,尤其是已死亡的有机物,在分解状态中
Ví dụ
03
Di tích của một thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc vỡ vụn
The rest of something has been destroyed or shattered.
被毁或破碎后的残骸
Ví dụ
