Bản dịch của từ Dev event trong tiếng Việt

Dev event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dev event(Noun)

dˈɛv ɪvˈɛnt
ˈdɛv ˈɛvənt
01

Một sự kiện tập trung vào các cộng đồng công nghệ và lập trình

An event centered around technology and programming communities

Ví dụ
02

Một cơ hội để các lập trình viên kết nối và chia sẻ kiến thức.

An occasion for developers to network and share knowledge

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp hoặc chuỗi hoạt động tập trung vào phát triển phần mềm.

A gathering or series of activities focused on software development

Ví dụ