deviltry
deviltry (Noun)
Nghĩa 01 · Hành vi hay việc làm tinh quái, xấu xa hoặc nghịch ngợm có ý gây rắc rối; những trò tai quái, quấy phá.
Hành vi hay việc làm tinh quái, xấu xa hoặc nghịch ngợm có ý gây rắc rối; những trò tai quái, quấy phá.
wicked or mischievous behavior or actions.
deviltry (Idiom)
Nghĩa 01 · Những hành động xấu, độc ác hoặc có ý gây hại; những mưu mô tàn ác, quỷ quyệt.
Những hành động xấu, độc ác hoặc có ý gây hại; những mưu mô tàn ác, quỷ quyệt.
harmful or wicked acts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deviltry" chỉ hành vi sai trái, ác độc hoặc bất hợp pháp; chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các hành động hoặc âm mưu tồi tệ, thường liên quan đến sự dối trá hoặc tội ác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ở Anh, nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong việc chỉ trích những hành động xấu. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này khá hạn chế trong cả hai biến thể.