deviled
deviled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deviled (Adjective)
Nghĩa 01 · Từ 'deviled' trong ngữ cảnh miêu tả thường nghĩa là 'rất cay, nhiều gia vị' (thường dùng cho món ăn), hoặc nghĩa bóng là 'bị quấy rầy/khó chịu bởi đối thủ', hoặc 'rất sôi nổi, rắc rối'. Ở nghĩa thông dụng nhất: mô tả món ăn được nêm nếm mạnh, cay hoặc có nhiều gia vị; nghĩa chuyển là bị làm phiền hoặc gặp rắc rối bởi ai đó.
Từ 'deviled' trong ngữ cảnh miêu tả thường nghĩa là 'rất cay, nhiều gia vị' (thường dùng cho món ăn), hoặc nghĩa bóng là 'bị quấy rầy/khó chịu bởi đối thủ', hoặc 'rất sôi nổi, rắc rối'. Ở nghĩa thông dụng nhất: mô tả món ăn được nêm nếm mạnh, cay hoặc có nhiều gia vị; nghĩa chuyển là bị làm phiền hoặc gặp rắc rối bởi ai đó.
highly seasoned full of conflicting emotions confronted or harassed by an adversary or an antagonist very lively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deviled" có nghĩa là chế biến thực phẩm bằng cách thêm gia vị mạnh, thường là ớt hoặc gia vị cay, để tạo ra một hương vị đặc trưng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, ví dụ như "deviled eggs" (trứng nhồi gia vị). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "devilled" thường được dùng thay cho "deviled", mặc dù nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đương. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức viết, với cách phát âm gần như không thay đổi.