deviling
NounVerb
deviling (Noun)
/ˈdɛ.və.lɪŋ/
/ˈdɛ.və.lɪŋ/
AI
Ví dụ
John là một người gây rối trong các buổi gặp mặt xã hội, luôn có những nhận xét thô lỗ.John is a deviling at social gatherings, always making rude comments.
Cô ấy không phải là người gây rối; cô ấy giúp mọi người cảm thấy thoải mái.She is not a deviling; she helps everyone feel comfortable.
deviling (Verb)
/ˈdɛ.və.lɪŋ/
/ˈdɛ.və.lɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang quấy rối John về việc chia tay gần đây với Sarah.They are deviling John about his recent breakup with Sarah.
Cô ấy không quấy rối bạn bè trong dự án nhóm.She is not deviling her friends during the group project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deviling" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động chế biến thực phẩm, đặc biệt là trứng, với việc thêm gia vị, thường là ớt và gia vị khác, để tạo ra món ăn có hương vị đặc sắc. Trong tiếng Anh Mỹ, "deviled eggs" ám chỉ món trứng luộc được chế biến theo cách này. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự cũng được sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và cách thức chế biến thêm các thành phần hương liệu.