Bản dịch của từ Devoid of layers trong tiếng Việt

Devoid of layers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devoid of layers(Phrase)

dˈɛvɔɪd ˈɒf lˈeɪəz
ˈdɛvɔɪd ˈɑf ˈɫeɪɝz
01

Không có bất kỳ yếu tố hoặc tính năng nào thêm vào

Without any additional elements or features

Ví dụ
02

Không có lớp bảo vệ hoặc lớp bên ngoài

Not having a protective covering or outer layer

Ví dụ
03

Thiếu các lớp hoặc mức độ phức tạp, đơn giản hoặc phẳng về cấu trúc

Lacking layers or levels of complexity simple or flat in structure

Ví dụ