Bản dịch của từ Devoted trong tiếng Việt
Devoted

Devoted(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'devote' — nghĩa là đã dành/hiến/tận tụy dành (thời gian, công sức, tình cảm) cho một việc hoặc người nào đó.
Simple past and past participle of devote.
Dạng động từ của Devoted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Devote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Devoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Devoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Devotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Devoting |
Devoted(Adjective)
Thể hiện tình cảm mạnh mẽ và lòng trung thành; hết lòng yêu mến và gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó.
Strongly emotionally attached very fond of someone or something.
Thể hiện sự tận tâm, nhiệt tình và trung thành với một người, công việc hoặc mục tiêu; quan tâm chăm sóc và ủng hộ một cách chân thành và kiên trì.
Zealous characterized by devotion.
(theo nghĩa cổ, đã lỗi thời) bị nguyền rủa, bị kết án; bị xem là số mệnh xấu, bị định mệnh xấu chi phối
Obsolete Cursed doomed.
Dạng tính từ của Devoted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Devoted Dành riêng | More devoted Tận tuỵ hơn | Most devoted Tận tuỵ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "devoted" là một tính từ có nghĩa là cảm thấy trung thành, tận tâm hoặc dành trọn vẹn cho một người, một công việc hoặc một nguyên lý nào đó. Trong tiếng Anh, "devoted" không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, từ này thường đi cùng với "to", như trong "devoted to his family", trong khi ở một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Mỹ có thể dùng dạng "devout" để nhấn mạnh một cấp độ tôn thờ, mặc dù ý nghĩa chung vẫn tương đồng.
Từ "devoted" xuất phát từ tiếng Latinh "devotio", có nghĩa là "sự hy sinh" hoặc "tận tâm". Gốc từ này bao gồm tiền tố "de-" biểu thị sự tách biệt hoặc hướng đến, và "vovere", có nghĩa là "thề nguyện". Trong lịch sử, "devotion" ban đầu dùng để chỉ sự cống hiến tôn giáo, nhưng dần dần mở rộng để bao gồm sự trung thành và tâm huyết trong các mối quan hệ và hoạt động khác. Hiện tại, "devoted" được sử dụng để diễn tả mức độ sâu sắc của sự cam kết và cống hiến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "devoted" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Viết và Nói, nơi người thi thường phải thể hiện sự tận tâm và cam kết trong các luận điểm cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến những mối quan hệ cá nhân, như tình cảm gia đình, tình bạn, hoặc sự cống hiến cho sự nghiệp và lý tưởng. "Devoted" có thể được sử dụng để miêu tả sự kiên trì và sâu sắc trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc trong việc chăm sóc những người khác.
Họ từ
Từ "devoted" là một tính từ có nghĩa là cảm thấy trung thành, tận tâm hoặc dành trọn vẹn cho một người, một công việc hoặc một nguyên lý nào đó. Trong tiếng Anh, "devoted" không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, từ này thường đi cùng với "to", như trong "devoted to his family", trong khi ở một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Mỹ có thể dùng dạng "devout" để nhấn mạnh một cấp độ tôn thờ, mặc dù ý nghĩa chung vẫn tương đồng.
Từ "devoted" xuất phát từ tiếng Latinh "devotio", có nghĩa là "sự hy sinh" hoặc "tận tâm". Gốc từ này bao gồm tiền tố "de-" biểu thị sự tách biệt hoặc hướng đến, và "vovere", có nghĩa là "thề nguyện". Trong lịch sử, "devotion" ban đầu dùng để chỉ sự cống hiến tôn giáo, nhưng dần dần mở rộng để bao gồm sự trung thành và tâm huyết trong các mối quan hệ và hoạt động khác. Hiện tại, "devoted" được sử dụng để diễn tả mức độ sâu sắc của sự cam kết và cống hiến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "devoted" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Viết và Nói, nơi người thi thường phải thể hiện sự tận tâm và cam kết trong các luận điểm cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến những mối quan hệ cá nhân, như tình cảm gia đình, tình bạn, hoặc sự cống hiến cho sự nghiệp và lý tưởng. "Devoted" có thể được sử dụng để miêu tả sự kiên trì và sâu sắc trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc trong việc chăm sóc những người khác.
