Bản dịch của từ Devoted trong tiếng Việt

Devoted

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devoted(Verb)

dɪvˈoʊtɪd
dɪvˈoʊtɪd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'devote' — nghĩa là đã dành/hiến/tận tụy dành (thời gian, công sức, tình cảm) cho một việc hoặc người nào đó.

Simple past and past participle of devote.

Ví dụ

Dạng động từ của Devoted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Devote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Devoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Devoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Devotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Devoting

Devoted(Adjective)

dɪvˈoʊtɪd
dɪvˈoʊtɪd
01

Thể hiện tình cảm mạnh mẽ và lòng trung thành; hết lòng yêu mến và gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó.

Strongly emotionally attached very fond of someone or something.

Ví dụ
02

Thể hiện sự tận tâm, nhiệt tình và trung thành với một người, công việc hoặc mục tiêu; quan tâm chăm sóc và ủng hộ một cách chân thành và kiên trì.

Zealous characterized by devotion.

Ví dụ
03

(theo nghĩa cổ, đã lỗi thời) bị nguyền rủa, bị kết án; bị xem là số mệnh xấu, bị định mệnh xấu chi phối

Obsolete Cursed doomed.

Ví dụ

Dạng tính từ của Devoted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Devoted

Dành riêng

More devoted

Tận tuỵ hơn

Most devoted

Tận tuỵ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ