Bản dịch của từ Diacritic trong tiếng Việt
Diacritic

Diacritic(Adjective)
Thuộc về dấu phụ trên chữ (dấu đặt thêm để phân biệt cách phát âm hoặc nghĩa của chữ).
Of a mark or sign indicating a difference in pronunciation.
标记发音差异的符号
Diacritic(Noun)
Dấu phụ (ký hiệu như dấu sắc, dấu huyền, dấu mũ, dấu móc, v.v.) đặt trên hoặc dưới một chữ cái để chỉ thay đổi cách phát âm so với chữ cái không có dấu hoặc có dấu khác.
A sign such as an accent or cedilla which when written above or below a letter indicates a difference in pronunciation from the same letter when unmarked or differently marked.
音标符号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Diacritic, trong ngữ âm học, là dấu phụ được thêm vào chữ cái để chỉ thị cách phát âm, nhấn âm hoặc thể hiện nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ. Đặc điểm này phổ biến trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Anh, không có hệ thống diacritic phức tạp, nhưng một số từ mượn từ ngôn ngữ khác có thể giữ lại dấu hiệu này, như "naïve" hoặc "café". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh thường không phản ánh rõ ràng qua diacritics, nhưng cách viết và phát âm một số từ có thể khác nhau.
Từ "diacritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diakritikos", có nghĩa là "phân biệt". Từ này được hình thành từ tiền tố "dia-" có nghĩa là " qua" và động từ "krinein", nghĩa là "phân chia" hoặc "phân biệt". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, diacritic đề cập đến các dấu hoặc ký hiệu bổ sung trên chữ cái nhằm biểu thị một cách phát âm khác hoặc nghĩa khác. Tính năng phân biệt này đồng thời chứng tỏ sự phát triển của ngôn ngữ trong việc thể hiện âm điệu và ngữ nghĩa.
Từ "diacritic" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi mà ngữ nghĩa chuyên môn ít được yêu cầu. Trong Reading và Speaking, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về ngôn ngữ, ký hiệu và phát âm. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu ngôn ngữ học, khi nghiên cứu về tính năng phân biệt của các ký tự trong các ngôn ngữ khác nhau.
Họ từ
Diacritic, trong ngữ âm học, là dấu phụ được thêm vào chữ cái để chỉ thị cách phát âm, nhấn âm hoặc thể hiện nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ. Đặc điểm này phổ biến trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Anh, không có hệ thống diacritic phức tạp, nhưng một số từ mượn từ ngôn ngữ khác có thể giữ lại dấu hiệu này, như "naïve" hoặc "café". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh thường không phản ánh rõ ràng qua diacritics, nhưng cách viết và phát âm một số từ có thể khác nhau.
Từ "diacritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diakritikos", có nghĩa là "phân biệt". Từ này được hình thành từ tiền tố "dia-" có nghĩa là " qua" và động từ "krinein", nghĩa là "phân chia" hoặc "phân biệt". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, diacritic đề cập đến các dấu hoặc ký hiệu bổ sung trên chữ cái nhằm biểu thị một cách phát âm khác hoặc nghĩa khác. Tính năng phân biệt này đồng thời chứng tỏ sự phát triển của ngôn ngữ trong việc thể hiện âm điệu và ngữ nghĩa.
Từ "diacritic" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi mà ngữ nghĩa chuyên môn ít được yêu cầu. Trong Reading và Speaking, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về ngôn ngữ, ký hiệu và phát âm. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu ngôn ngữ học, khi nghiên cứu về tính năng phân biệt của các ký tự trong các ngôn ngữ khác nhau.
