Bản dịch của từ Dicarboxylic trong tiếng Việt

Dicarboxylic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dicarboxylic(Adjective)

dˌaɪkɑːbˈɒksɪlˌɪk
ˌdaɪˌkɑrˈbɑksəɫɪk
01

Mô tả một loại axit hữu cơ có hai nhóm chức axit cacboxylic

Describing a type of organic acid that has two carboxylic acid functional groups

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc chứa hai nhóm carboxyl –COOH trong cấu trúc phân tử

Relating to or containing two carboxyl groups –COOH in the molecular structure

Ví dụ