Bản dịch của từ Diced sausage trong tiếng Việt

Diced sausage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diced sausage(Noun)

dˈaɪst sˈɔːsɪdʒ
ˈdaɪst ˈsɔsɪdʒ
01

Một loại xúc xích được cắt thành những miếng nhỏ.

A type of sausage that has been cut into small cubes

Ví dụ
02

Thường được sử dụng như một thành phần trong nhiều món ăn như món hầm, mì ống hoặc salad.

Commonly used as an ingredient in various dishes such as casseroles pasta or salads

Ví dụ
03

Có thể chỉ bất kỳ loại xúc xích nào đã trải qua quá trình thái hạt lựu phục vụ cho mục đích nấu ăn.

Can refer to any sausage that has undergone the process of dicing for cooking purposes

Ví dụ