dictated
dictated (Verb)
Nghĩa 01
“Dictated” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “dictate”, nghĩa là đã ra lệnh, đã đọc cho người khác viết lại, hoặc đã quyết định và áp đặt cách làm. Ví dụ: đã đọc cho người khác ghi chép (đọc cho viết), hoặc đã ra quyết định/áo đặt (mệnh lệnh).
simple past and past participle of dictate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dictated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dictate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dictated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dictated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dictates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dictating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dictated" là quá khứ phân từ của động từ "dictate", có nghĩa là ra lệnh hoặc yêu cầu một cách chính thức. Trong tiếng Anh, "dictated" có thể được sử dụng để diễn tả hành động người nói yêu cầu người khác viết lại lời nói. Sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh không rõ ràng trong từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, "dictated" có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh văn học.