Bản dịch của từ Diegetic trong tiếng Việt
Diegetic

Diegetic(Adjective)
Liên quan đến “diegesis” — tức là thế giới bên trong câu chuyện hoặc phim (những gì tồn tại và xảy ra trong thế giới hư cấu của truyện/điện ảnh). Dùng để chỉ âm thanh, sự kiện, hoặc yếu tố thuộc về chính không gian kể chuyện chứ không phải do người xem/độc giả thấy từ bên ngoài.
Of or relating to diegesis.
叙事的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) phim: chỉ âm nhạc hay âm thanh xảy ra trong chính diễn biến của phim, có nghĩa là nhân vật trong phim có thể nghe thấy được (không phải nhạc nền chỉ để khán giả nghe).
Film music Occurring as part of the action rather than as background and able to be heard by the films characters.
情节音乐,人物能听到的音乐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "diegetic" xuất phát từ lĩnh vực điện ảnh và văn học, chỉ những yếu tố thuộc về thế giới câu chuyện, như âm thanh, nhân vật và sự kiện. Đối lập với "non-diegetic", thuật ngữ này thể hiện những gì có thể được cảm nhận bởi nhân vật trong tác phẩm. Trong tiếng Anh, "diegetic" được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các thể loại nghệ thuật.
Từ "diegetic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "diegetikos", có nghĩa là "thuộc về kể chuyện". Trong ngữ cảnh điện ảnh và văn học, "diegetic" chỉ những yếu tố xảy ra trong thế giới của câu chuyện, như âm thanh do nhân vật tạo ra hay không gian mà họ trải nghiệm. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của lý thuyết kể chuyện, từ việc phân biệt giữa những gì có trong thế giới nghệ thuật và những yếu tố bên ngoài, gia tăng sự hiểu biết về cấu trúc thể loại.
Từ "diegetic" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong phần nghe và viết, liên quan đến lĩnh vực điện ảnh và truyền thông. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này dùng để chỉ âm thanh hoặc yếu tố nằm bên trong câu chuyện mà nhân vật có thể nghe thấy. Trong cuộc sống hàng ngày, "diegetic" thường được sử dụng trong phân tích điện ảnh, đánh giá trò chơi video hoặc thuyết trình về tác động của âm thanh trong nghệ thuật kể chuyện.
Từ "diegetic" xuất phát từ lĩnh vực điện ảnh và văn học, chỉ những yếu tố thuộc về thế giới câu chuyện, như âm thanh, nhân vật và sự kiện. Đối lập với "non-diegetic", thuật ngữ này thể hiện những gì có thể được cảm nhận bởi nhân vật trong tác phẩm. Trong tiếng Anh, "diegetic" được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các thể loại nghệ thuật.
Từ "diegetic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "diegetikos", có nghĩa là "thuộc về kể chuyện". Trong ngữ cảnh điện ảnh và văn học, "diegetic" chỉ những yếu tố xảy ra trong thế giới của câu chuyện, như âm thanh do nhân vật tạo ra hay không gian mà họ trải nghiệm. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của lý thuyết kể chuyện, từ việc phân biệt giữa những gì có trong thế giới nghệ thuật và những yếu tố bên ngoài, gia tăng sự hiểu biết về cấu trúc thể loại.
Từ "diegetic" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong phần nghe và viết, liên quan đến lĩnh vực điện ảnh và truyền thông. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này dùng để chỉ âm thanh hoặc yếu tố nằm bên trong câu chuyện mà nhân vật có thể nghe thấy. Trong cuộc sống hàng ngày, "diegetic" thường được sử dụng trong phân tích điện ảnh, đánh giá trò chơi video hoặc thuyết trình về tác động của âm thanh trong nghệ thuật kể chuyện.
