Bản dịch của từ Diegetic trong tiếng Việt

Diegetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diegetic(Adjective)

dˌiəɡˈɛtɨk
dˌiəɡˈɛtɨk
01

Liên quan đến “diegesis” — tức là thế giới bên trong câu chuyện hoặc phim (những gì tồn tại và xảy ra trong thế giới hư cấu của truyện/điện ảnh). Dùng để chỉ âm thanh, sự kiện, hoặc yếu tố thuộc về chính không gian kể chuyện chứ không phải do người xem/độc giả thấy từ bên ngoài.

Of or relating to diegesis.

叙事的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) phim: chỉ âm nhạc hay âm thanh xảy ra trong chính diễn biến của phim, có nghĩa là nhân vật trong phim có thể nghe thấy được (không phải nhạc nền chỉ để khán giả nghe).

Film music Occurring as part of the action rather than as background and able to be heard by the films characters.

情节音乐,人物能听到的音乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh