Bản dịch của từ Different shapes trong tiếng Việt

Different shapes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Different shapes(Noun)

dˈɪfərənt ʃˈeɪps
ˈdɪfɝənt ˈʃeɪps
01

Hình dáng bên ngoài của một người hay một vật.

The external form contours or outline of someone or something

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố, một cấu trúc.

An arrangement of parts or elements a construct

Ví dụ
03

Một hình thức hoặc dáng vẻ đặc trưng của một đối tượng

A particular form or appearance of an object

Ví dụ