digestibleness
AdjectiveNoun
digestibleness (Adjective)
/dɪdʒˈɛstəblnɛs/
/dɪdʒˈɛstəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính dễ tiêu hóa của quinoa khiến nó trở thành lựa chọn thực phẩm phổ biến.The digestibleness of quinoa makes it a popular food choice.
Thức ăn nhanh không có tính dễ tiêu hóa cao cho nhiều người.Fast food does not have high digestibleness for many people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
digestibleness (Noun)
/dɪdʒˈɛstəblnɛs/
/dɪdʒˈɛstəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính dễ tiêu hóa của ngũ cốc nguyên hạt có lợi cho nhiều chương trình sức khỏe xã hội.The digestibleness of whole grains benefits many social health programs.
Thức ăn nhanh không cải thiện tính dễ tiêu hóa của bữa ăn của chúng ta.Fast food does not enhance the digestibleness of our meals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất lượng tiêu hóa (digestibleness) là khả năng của thực phẩm được cơ thể hấp thụ và chuyển hóa thành dưỡng chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng để đánh giá mức độ khả thi của thực phẩm trong quy trình tiêu hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và ít thấy trong tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng từ "digestibility" hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.