digester
digester (Noun)
Nghĩa 01
Thiết bị hoặc bình chứa dùng để xử lý vật liệu bằng nhiệt, enzym hoặc dung môi nhằm thúc đẩy sự phân hủy hoặc chiết xuất các thành phần quan trọng (ví dụ: trong chế biến thực phẩm, hóa chất hoặc xử lý chất thải).
A container in which substances are treated with heat, enzymes, or a solvent in order to promote decomposition or extract essential components.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digester" chỉ một thiết bị hoặc hệ thống dùng để phân hủy chất hữu cơ, thường được sử dụng trong quy trình xử lý nước thải hoặc sản xuất sinh khối. Trong tiếng Anh, "digester" được sử dụng nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm. Nghĩa của từ này chủ yếu liên quan đến các ứng dụng sinh học và môi trường. Thường gặp trong bối cảnh kỹ thuật môi trường, nông nghiệp hữu cơ và năng lượng tái tạo.