Bản dịch của từ Digital media player trong tiếng Việt

Digital media player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital media player(Noun)

dˈɪdʒɪtəl mˈiːdiə plˈeɪɐ
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈmidiə ˈpɫeɪɝ
01

Một sản phẩm điện tử tiêu dùng được sử dụng để truy cập và phát nội dung đa phương tiện trên tivi hoặc màn hình khác

A consumer electronics product used to access and play multimedia content on a television or other display

Ví dụ
02

Một tiện ích điện tử được thiết kế để truyền phát hoặc phát nội dung kỹ thuật số từ nhiều nguồn khác nhau

An electronic gadget designed to stream or play digital content from various sources

Ví dụ
03

Một thiết bị lưu trữ và phát các tệp phương tiện kỹ thuật số như video âm nhạc và ảnh

A device that stores and plays digital media files such as music videos and photos

Ví dụ