Bản dịch của từ Digital shopping event trong tiếng Việt

Digital shopping event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital shopping event(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl ʃˈɒpɪŋ ɪvˈɛnt
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈʃɑpɪŋ ˈɛvənt
01

Một sự kiện bán hàng trực tuyến quan trọng thường gắn liền với các dịp lễ hội hoặc mùa giảm giá.

A significant online sales event often associated with holidays or sales seasons

Ví dụ
02

Một cơ hội mua sắm trực tuyến chủ yếu được đặc trưng bởi các chương trình giảm giá và khuyến mãi.

An online shopping occasion primarily characterized by discounts and promotions

Ví dụ
03

Thời gian được lên lịch trong đó nhiều thương hiệu cung cấp các chương trình khuyến mãi đặc biệt qua các nền tảng số.

A scheduled time frame in which various brands offer special deals via digital platforms

Ví dụ