Bản dịch của từ Digital technology trong tiếng Việt
Digital technology

Digital technology(Noun)
Các phương pháp và công cụ được sử dụng để tạo ra và thao tác nội dung kỹ thuật số.
The methods and tools used to create and manipulate digital content.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công nghệ số, hay còn gọi là công nghệ thông tin, đề cập đến các phương pháp và hệ thống sử dụng dữ liệu để tạo ra, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng tín hiệu số. Công nghệ số bao gồm cả phần cứng và phần mềm, từ máy tính và thiết bị di động đến ứng dụng trực tuyến và dịch vụ đám mây. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, mặc dù trong văn phong viết có thể thấy một số khác biệt về cách dùng từ và phong cách diễn đạt.
Công nghệ số, hay còn gọi là công nghệ thông tin, đề cập đến các phương pháp và hệ thống sử dụng dữ liệu để tạo ra, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng tín hiệu số. Công nghệ số bao gồm cả phần cứng và phần mềm, từ máy tính và thiết bị di động đến ứng dụng trực tuyến và dịch vụ đám mây. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, mặc dù trong văn phong viết có thể thấy một số khác biệt về cách dùng từ và phong cách diễn đạt.
