Bản dịch của từ Dihydrate trong tiếng Việt
Dihydrate

Dihydrate(Noun)
Trong hóa học, 'dihydrate' là một hợp chất dạng hydrát mà mỗi phân tử (hoặc mỗi ô tinh thể) chứa hai phân tử nước kết tinh. Nói cách khác, phân tử đó kết hợp với hai phân tử nước trong cấu trúc rắn.
Chemistry A hydrate whose solid contains two molecules of water of crystallization per molecule or per unit cell.
含有两个水分子的水合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dihydrate" là một thuật ngữ khoa học chỉ một hợp chất chứa hai phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và khoáng vật học. Trong tiếng Anh, "dihydrate" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về cách viết hay phát âm. Ví dụ, sulfate dihydrate ám chỉ hợp chất sulfate có hai phân tử nước liên kết.
Từ "dihydrate" có nguồn gốc từ chữ Latin "di-" có nghĩa là "hai" và "hydrate" được chuyển hóa từ tiếng Hy Lạp "hudor" có nghĩa là "nước". Thuật ngữ này được phát triển trong lĩnh vực hóa học từ thế kỷ 19 để chỉ hợp chất có hai phân tử nước liên kết với mỗi phân tử chất rắn. Nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết hợp giữa số lượng phân tử nước và tính chất của chất được đề cập, thể hiện rõ ràng qua cấu trúc hóa học của các hợp chất này.
Từ "dihydrate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết liên quan đến khoa học và hóa học. Trong quá trình thí nghiệm hoặc trong các bài viết về tính chất hóa học, từ này thường được dùng để mô tả các hợp chất có hai phân tử nước gắn liền. Trong đời sống hàng ngày, từ này có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu hoặc giảng dạy đại học, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
"Dihydrate" là một thuật ngữ khoa học chỉ một hợp chất chứa hai phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học và khoáng vật học. Trong tiếng Anh, "dihydrate" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý về cách viết hay phát âm. Ví dụ, sulfate dihydrate ám chỉ hợp chất sulfate có hai phân tử nước liên kết.
Từ "dihydrate" có nguồn gốc từ chữ Latin "di-" có nghĩa là "hai" và "hydrate" được chuyển hóa từ tiếng Hy Lạp "hudor" có nghĩa là "nước". Thuật ngữ này được phát triển trong lĩnh vực hóa học từ thế kỷ 19 để chỉ hợp chất có hai phân tử nước liên kết với mỗi phân tử chất rắn. Nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết hợp giữa số lượng phân tử nước và tính chất của chất được đề cập, thể hiện rõ ràng qua cấu trúc hóa học của các hợp chất này.
Từ "dihydrate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh nói và viết liên quan đến khoa học và hóa học. Trong quá trình thí nghiệm hoặc trong các bài viết về tính chất hóa học, từ này thường được dùng để mô tả các hợp chất có hai phân tử nước gắn liền. Trong đời sống hàng ngày, từ này có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu hoặc giảng dạy đại học, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
