Bản dịch của từ Dim substance trong tiếng Việt

Dim substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dim substance(Noun)

dˈɪm sˈʌbstəns
ˈdɪm ˈsəbstəns
01

Một lượng chất không xác định có đặc tính riêng

An unspecified amount of material with a particular characteristic.

具有特定性质的不可确定数量的物质

Ví dụ
02

Một thước đo mức độ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác phát ra hoặc truyền qua một vật thể

A measure of the amount of light or other electromagnetic radiation emitted or transmitted through an object.

这是一种测量从物体发出或传递出去的光线或其他电磁辐射的方式。

Ví dụ
03

Một chất rắn hoặc lỏng có ý nghĩa đặc biệt hoặc hữu ích

A solid or liquid material of special importance or utility.

一种具有特殊重要性或实用性的固体或液体材料

Ví dụ