Bản dịch của từ Dimensions to polish trong tiếng Việt

Dimensions to polish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimensions to polish(Noun)

dɪmˈɛnʃənz tˈuː pˈɒlɪʃ
dɪˈmɛnʃənz ˈtoʊ ˈpoʊɫɪʃ
01

Một khía cạnh hoặc đặc điểm của một tình huống, vấn đề hoặc sự vật.

An aspect or feature of a situation problem or thing

Ví dụ
02

Điều kiện để có thể đo được chiều dài, chiều rộng và chiều sâu.

The condition of being measurable in length width and depth

Ví dụ
03

Kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao của một vật thể.

The measurements of the length width and height of an object

Ví dụ

Dimensions to polish(Verb)

dɪmˈɛnʃənz tˈuː pˈɒlɪʃ
dɪˈmɛnʃənz ˈtoʊ ˈpoʊɫɪʃ
01

Một khía cạnh hoặc đặc điểm của một tình huống, vấn đề hay sự vật.

To remove imperfections from a surface by grinding or applying abrasive materials

Ví dụ
02

Các thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao của một vật thể

To improve the quality of something by making small adjustments

Ví dụ
03

Điều kiện có thể đo được về chiều dài, chiều rộng và chiều sâu.

To refine or perfect a skill or process

Ví dụ