Bản dịch của từ Ding-a-ling trong tiếng Việt

Ding-a-ling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ding-a-ling(Noun)

dˈɪŋəlˌɪŋ
ˈdɪŋəˈɫɪŋ
01

Một tiếng chuông hoặc âm thanh rung

A bell or a ringing sound

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thể hiện tình cảm hoặc biệt danh vui tươi

A term of endearment or playful nickname

Ví dụ
03

Một người ngốc nghếch hoặc khờ khạo

A foolish or silly person

Ví dụ