ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ding-a-ling
Một tiếng chuông hoặc âm thanh rung
A bell or a ringing sound
Một thuật ngữ thể hiện tình cảm hoặc biệt danh vui tươi
A term of endearment or playful nickname
Một người ngốc nghếch hoặc khờ khạo
A foolish or silly person