Anh - Việt
directions
Noun
directions (Noun)
/daɪrˈɛkʃənz/
/daɪˈrɛkʃənz/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội đưa cử tri trẻ theo những hướng khác nhau trong các cuộc bầu cử.Social media sends young voters in different directions during elections.
Các chương trình cộng đồng không khiến người dân đi theo những hướng trái ngược về nhà ở.Community programs do not push residents in opposite directions on housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, hướng phát triển mạng xã hội thay đổi sau khi cử tri trẻ ủng hộ các chiến dịch khí hậu.In 2024, social media directions changed after young voters supported climate campaigns.
Báo cáo không nhận thấy xu hướng rõ ràng trong thái độ xã hội đối với người nhập cư.The report found no clear directions in social attitudes toward migrants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hướng dẫn làm thế nào để đến một điểm đến.
Instructions on how to reach a destination
Ví dụ
Maya đã đưa ra chỉ dẫn rõ ràng đến trung tâm cộng đồng cho câu lạc bộ luyện nói của chúng tôi.Maya gave clear directions to the community center for our speaking club.
Daniel đã không làm theo chỉ dẫn đến sự kiện từ thiện gần Công viên Trung tâm.Daniel did not follow the directions to the charity event near Central Park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa