Anh - Việt

Bản dịch của từ Directions trong tiếng Việt

directions

Noun

directions (Noun)

/daɪrˈɛkʃənz/
/daɪˈrɛkʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một con đường mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển.

A course along which someone or something moves

Ví dụ
Mạng xã hội đưa cử tri trẻ theo những hướng khác nhau trong các cuộc bầu cử.Social media sends young voters in different directions during elections.
Các chương trình cộng đồng không khiến người dân đi theo những hướng trái ngược về nhà ở.Community programs do not push residents in opposite directions on housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vị trí hoặc xu hướng chung mà một cái gì đó đang hướng tới.

The general position or trend in which something is headed or moving

Ví dụ
Năm 2024, hướng phát triển mạng xã hội thay đổi sau khi cử tri trẻ ủng hộ các chiến dịch khí hậu.In 2024, social media directions changed after young voters supported climate campaigns.
Báo cáo không nhận thấy xu hướng rõ ràng trong thái độ xã hội đối với người nhập cư.The report found no clear directions in social attitudes toward migrants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hướng dẫn làm thế nào để đến một điểm đến.

Instructions on how to reach a destination

Ví dụ
Maya đã đưa ra chỉ dẫn rõ ràng đến trung tâm cộng đồng cho câu lạc bộ luyện nói của chúng tôi.Maya gave clear directions to the community center for our speaking club.
Daniel đã không làm theo chỉ dẫn đến sự kiện từ thiện gần Công viên Trung tâm.Daniel did not follow the directions to the charity event near Central Park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh