Anh - Việt

Bản dịch của từ Directs trong tiếng Việt

directs

Verb

directs (Verb)

/daɪrˈɛkts/
/ˈdaɪrɛkts/
AI

Nghĩa 01

đưa ra hướng dẫn hoặc mệnh lệnh cho một người hoặc một nhóm người

to give instructions or orders to a person or group

Ví dụ
Thủ lĩnh thanh niên chỉ đạo các tình nguyện viên trong đợt quyên góp thực phẩm ở Hà Nội.The youth leader directs volunteers during Hanoi's food drive.
Không có quy định cộng đồng nào chỉ dẫn người dân giúp đỡ người cao tuổi.No community rule directs residents to help elderly people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chỉ ra hoặc hướng dẫn theo một hướng hoặc mục tiêu cụ thể

to point or guide towards a particular direction or goal

Ví dụ
Sau lũ lụt ở Manila, Maria hướng các tình nguyện viên đến nơi trú ẩn khẩn cấp.After floods in Manila, Maria directs volunteers toward emergency shelters.
Áp lực bạn bè không bao giờ hướng tất cả thanh thiếu niên đến những lựa chọn lành mạnh.Peer pressure never directs all teenagers toward healthy choices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để kiểm soát các hoạt động quản lý hoặc hướng dẫn

to control the operations of manage or guide

Ví dụ
Maya điều hành một nhóm phi lợi nhuận giúp người cao tuổi ở Chicago.Maya directs a nonprofit team helping elderly neighbors in Chicago.
Omar hiếm khi quản lý các dịch vụ hằng ngày của nhà tạm trú mà thiếu lời khuyên của cộng đồng.Omar rarely directs the shelter’s daily services without community advice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh