Bản dịch của từ Dirty room trong tiếng Việt

Dirty room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty room(Noun)

dˈɜːti ʐˈuːm
ˈdɝti ˈrum
01

Một căn phòng bẩn hoặc lộn xộn chứa đầy bụi bẩn, rác rưởi hoặc đồ đạc bừa bộn.

A room that is unclean or messy contains dirt dust or clutter

Ví dụ
02

Một nơi không được duy trì vệ sinh.

A place where hygiene is not maintained

Ví dụ
03

Một khu vực có thể cần được dọn dẹp

An area that may require cleaning

Ví dụ