Bản dịch của từ Disband trong tiếng Việt

Disband

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disband(Verb)

dˈɪsbænd
ˈdɪsbænd
01

Khiến cho tan rã hoặc rời đi để bẻ gãy.

To cause to disperse or leave to break up

Ví dụ
02

Để bác bỏ hoặc chấm dứt sự tồn tại của một điều gì đó

To dismiss or terminate the existence of something

Ví dụ
03

Giải tán hoặc phá hủy một nhóm hoặc hội đoàn đã được tổ chức.

To break up or dissolve an organized group or assembly

Ví dụ