Bản dịch của từ Disband trong tiếng Việt
Disband
Verb

Disband(Verb)
dˈɪsbænd
ˈdɪsbænd
01
Làm cho tan ra hoặc rời đi, để giải tán.
Causing something to fall apart or to break away.
使其瓦解或离开以便打破。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
