Bản dịch của từ Disclaim responsibility trong tiếng Việt

Disclaim responsibility

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disclaim responsibility(Verb)

dɨsklˈeɪm ɹispˌɑnsəbˈɪləti
dɨsklˈeɪm ɹispˌɑnsəbˈɪləti
01

Từ chối mọi trách nhiệm về điều gì đó.

To deny any responsibility for something.

否认对某事负有任何责任。

Ví dụ
02

Từ bỏ quyền yêu cầu hoặc quyền kiểm soát đối với điều gì đó

To give up a request or authority over something.

放弃对某事的要求或权利

Ví dụ
03

Khẳng định rằng không có nghĩa vụ phải thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho một hành động nào đó.

To assert that a person is not obligated to perform or be responsible for an action.

声称自己没有义务去行动或为某个行为负责。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh