Bản dịch của từ Disclosed news trong tiếng Việt
Disclosed news
Noun [U/C]

Disclosed news(Noun)
dɪsklˈəʊzd njˈuːz
dɪˈskɫoʊzd ˈnuz
02
Những sự thật hoặc chi tiết đã được giữ kín hoặc ẩn giấu trước đây
Facts or details that were previously secret or hidden
Ví dụ
03
Thông tin đã được công bố ra công chúng
Information that has been made known to the public
Ví dụ
