Anh - Việt

Bản dịch của từ Discomfiting trong tiếng Việt

discomfiting

VerbAdjective

discomfiting (Verb)

/dˌɪskəmfˈɪtɨŋ/
/dˌɪskəmfˈɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

"Discomfiting" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "discomfit", nghĩa là làm ai đó cảm thấy bối rối, lúng túng, khó chịu hoặc làm mất tự tin. Dùng để mô tả hành động khiến người khác thấy ngại hoặc khó xử.

present participle and gerund of discomfit.

Ví dụ
Những bình luận của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu trong sự kiện xã hội hôm thứ Sáu.His comments were discomfiting during the social event last Friday.
Âm nhạc to không khiến khách mời cảm thấy khó chịu, phải không?The loud music is not discomfiting for the guests, is it?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discomfiting (Adjective)

/dˌɪskəmfˈɪtɨŋ/
/dˌɪskəmfˈɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây bối rối, làm mất bình tĩnh hoặc khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, lúng túng.

Tending to discomfit “embarrass greatly upset the composure of disconcert”.

Ví dụ
Sự im lặng khó chịu khiến mọi người cảm thấy ngượng ngùng trong cuộc họp.The discomfiting silence made everyone feel awkward during the meeting.
Câu hỏi khó chịu đã làm John ngạc nhiên tại buổi gặp mặt xã hội.The discomfiting question surprised John at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh