Bản dịch của từ Discontinuation of software trong tiếng Việt

Discontinuation of software

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinuation of software(Noun)

dˌɪskəntˌɪnjuːˈeɪʃən ˈɒf sˈɒftweə
ˌdɪskənˌtɪnjuˈeɪʃən ˈɑf ˈsɔftˌwɛr
01

Hành động ngừng một hoạt động đang diễn ra, đặc biệt là dịch vụ hoặc sản phẩm

Stopping an activity means that something has been halted, especially a service or a product.

停止某项已经发生的行动,尤其是指服务或产品的中止。

Ví dụ
02

Sự chấm dứt hoặc kết thúc một quy trình hoặc hoạt động

The termination or halt of a process or activity

一个过程或活动的终止或停止

Ví dụ
03

Quá trình ngừng hoặc chấm dứt một sản phẩm hoặc dịch vụ

The process of discontinuing supply or ending a product or service.

停止供应或终止某个产品或服务的过程

Ví dụ