Bản dịch của từ Discrimination against animals trong tiếng Việt

Discrimination against animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrimination against animals(Noun)

dɪskrˌɪmɪnˈeɪʃən ˈeɪɡɪnst ˈænɪməlz
dɪsˌkrɪməˈneɪʃən ˈeɪˈɡeɪnst ˈænɪməɫz
01

Việc đối xử không công bằng hoặc mang tính thành kiến đối với các nhóm người hoặc vật thể khác nhau

Unfair or biased treatment of different groups of people or things.

对不同类别的人或事物进行不公平或偏见的对待

Ví dụ
02

Sự đối xử bất công hoặc không công bằng với ai đó hoặc điều gì đó dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính hoặc loài

Unfair or unjust treatment of someone or something based on characteristics like race, gender, or species.

根据种族、性别或物种等特征,不公平或不公正地对待某人或某事的行为

Ví dụ
03

Trong bối cảnh về động vật, thuật ngữ này đề cập đến thành kiến chống lại một số loài hoặc cá thể nhất định.

In the context of animals, this refers to bias against certain species or individuals.

在动物界,这通常指的是对某些物种或个体的偏见或歧视。

Ví dụ