Anh - Việt

Bản dịch của từ Discursiveness trong tiếng Việt

discursiveness

AdjectiveNoun

discursiveness (Adjective)

/dɪskˈɝɹsɪvnɛs/
/dɪskˈɝɹsɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng lạc đề, đi khỏi trọng tâm hoặc nói rộng sang nhiều chủ đề khác nhau; không tập trung vào một luận điểm chính.

Tending to depart from the main point or cover a wide range of subjects.

Ví dụ
Sự nói vòng vo khiến cho việc theo dõi lập luận của cô ấy trở nên khó khăn.Her discursiveness made it difficult to follow her argument.
Bài luận của anh ấy ngắn gọn, tránh bất kỳ sự nói vòng vo nào trong viết của anh ấy.His essay was concise, avoiding any discursiveness in his writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discursiveness (Noun)

/dɪskˈɝɹsɪvnɛs/
/dɪskˈɝɹsɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính hay xuyên diễn, hay đi từ chủ đề này sang chủ đề khác; thái độ nói chuyện lan man, không tập trung vào một ý chính.

The quality of being discursive.

Ví dụ
Sự nói nhiều của cô ấy trong bài luận ấn tượng với giám khảo IELTS.Her discursiveness in the essay impressed the IELTS examiner.
Tránh sự nói nhiều trong việc nói của bạn để giữ chủ đề trong bài kiểm tra.Avoid discursiveness in your speaking to stay on topic during the test.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh