discursiveness
discursiveness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discursiveness (Noun)
Nghĩa 01
Tính hay xuyên diễn, hay đi từ chủ đề này sang chủ đề khác; thái độ nói chuyện lan man, không tập trung vào một ý chính.
The quality of being discursive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "discursiveness" xuất phát từ tiếng Anh, diễn tả tính chất liên quan đến sự gián đoạn trong lập luận hoặc suy nghĩ, thường gây ra việc đi lạc đề hoặc không tập trung. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để phân tích các phong cách viết, nơi mà người viết có thể không tuân theo cấu trúc logic chặt chẽ. "Discursiveness" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.