Anh - Việt
discussion guide
Noun
discussion guide (Noun)
/dɨskˈʌʃən ɡˈaɪd/
/dɨskˈʌʃən ɡˈaɪd/
AI
Ví dụ
Hướng dẫn thảo luận đã giúp nhóm tập trung vào các vấn đề xã hội năm 2023.The discussion guide helped the group focus on social issues in 2023.
Nhóm không sử dụng hướng dẫn thảo luận trong cuộc họp sự kiện xã hội.The team did not use a discussion guide during the social event meeting.
Nghĩa 02
Một công cụ được sử dụng để tạo điều kiện cho cuộc đối thoại và đảm bảo rằng tất cả các điểm liên quan được đề cập.
A tool used to facilitate dialogue and ensure all relevant points are covered.
Ví dụ
Hướng dẫn thảo luận đã giúp chúng tôi bao quát tất cả chủ đề xã hội trong bài thi IELTS.The discussion guide helped us cover all social topics in the IELTS test.
Giáo viên không cung cấp hướng dẫn thảo luận cho phần nói về xã hội.The teacher did not provide a discussion guide for the social speaking task.
Nghĩa 03
Một danh sách câu hỏi hoặc gợi ý có cấu trúc để hướng dẫn một cuộc trò chuyện.
A structured list of questions or prompts to guide a conversation.
Ví dụ
Giáo viên đã cung cấp một hướng dẫn thảo luận cho cuộc nói chuyện nhóm về biến đổi khí hậu.The teacher gave a discussion guide for the group talk on climate change.
Chúng tôi đã không dùng hướng dẫn thảo luận trong sự kiện xã hội hôm qua.We did not use a discussion guide in our social event yesterday.