Anh - Việt

Bản dịch của từ Disintegrative trong tiếng Việt

disintegrative

Adjective

disintegrative (Adjective)

/dɨsɨntˈɛɹətɨdʒɨv/
/dɨsɨntˈɛɹətɨdʒɨv/
AI

Nghĩa 01 · Mất sự liên kết hoặc tính thống nhất; bị phân rã, tan rã khiến các bộ phận không còn gắn kết với nhau.

Mất sự liên kết hoặc tính thống nhất; bị phân rã, tan rã khiến các bộ phận không còn gắn kết với nhau.

Losing cohesion or unity.

Ví dụ
Những tác động phân rã của mạng xã hội rõ ràng trong xã hội hôm nay.The disintegrative effects of social media are evident in today's society.
Các phong trào xã hội không có mục tiêu phân rã cho sự đoàn kết cộng đồng.Social movements do not have disintegrative goals for community unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong tâm lý học: mô tả trạng thái tâm lý và hành vi bị rối loạn, phân mảnh hoặc suy giảm cấu trúc bình thường — khiến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trở nên hỗn loạn, không nhất quán hoặc tan rã.

Trong tâm lý học: mô tả trạng thái tâm lý và hành vi bị rối loạn, phân mảnh hoặc suy giảm cấu trúc bình thường — khiến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trở nên hỗn loạn, không nhất quán hoặc tan rã.

psychology Having disorganized psychological and behavioral processes.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể có tác động phân rã đến sức khỏe tâm thần của giới trẻ.Social media can have disintegrative effects on young people's mental health.
Nhiều chuyên gia không tin rằng hành vi phân rã có thể dễ dàng đảo ngược.Many experts do not believe disintegrative behaviors can be easily reversed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh