disintegrative
disintegrative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong tâm lý học: mô tả trạng thái tâm lý và hành vi bị rối loạn, phân mảnh hoặc suy giảm cấu trúc bình thường — khiến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trở nên hỗn loạn, không nhất quán hoặc tan rã.
Trong tâm lý học: mô tả trạng thái tâm lý và hành vi bị rối loạn, phân mảnh hoặc suy giảm cấu trúc bình thường — khiến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trở nên hỗn loạn, không nhất quán hoặc tan rã.
psychology Having disorganized psychological and behavioral processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disintegrative" là tính từ, mô tả quá trình phân tách, tan rã hoặc làm cho một cấu trúc, tổ chức nào đó mất đi tính toàn vẹn. Trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc xã hội học, nó thường chỉ ra các yếu tố hoặc hành vi dẫn đến sự suy giảm về mặt tinh thần hoặc tổ chức. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa trong hai biến thể này. Về mặt sử dụng, "disintegrative" thường xuất hiện trong các bài viết khoa học hoặc phân tích.