Bản dịch của từ Disjoint function trong tiếng Việt

Disjoint function

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoint function(Phrase)

dˈɪsdʒɔɪnt fˈʌŋkʃən
ˈdɪsˌdʒɔɪnt ˈfəŋkʃən
01

Một hàm toán học mà các đầu ra không có phần tử chung.

A mathematical function whose outputs do not have common elements

Ví dụ
02

Một hàm không chia sẻ bất kỳ phần tử nào trong tập xác định của nó với một hàm khác.

A function that does not share any elements in its domain with another function

Ví dụ
03

Trong bối cảnh các tập hợp, một hàm ánh xạ các giá trị đầu vào khác nhau thành các giá trị đầu ra khác nhau.

In the context of sets a function that maps distinct input values to distinct output values

Ví dụ