Bản dịch của từ Dismiss polymers trong tiếng Việt
Dismiss polymers
Noun [U/C]

Dismiss polymers(Noun)
dˈɪzmɪs pˈɒlɪməz
ˈdɪsmɪs ˈpɑˌɫaɪmɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất tạo thành từ các phân tử lớn gọi là đại phân tử, bao gồm các đơn vị cấu trúc lặp lại gọi là monome.
A substance made up of large molecules, known as a macromolecule, has a structure composed of repeating units called monomers.
Một chất gồm các phân tử lớn, gọi là phân tử siêu hợp chất, có cấu trúc gồm các đơn vị lặp lại gọi là đơn vị cấu trúc nhỏ.
Ví dụ
