Bản dịch của từ Dismiss polymers trong tiếng Việt

Dismiss polymers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss polymers(Noun)

dˈɪzmɪs pˈɒlɪməz
ˈdɪsmɪs ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Một chất được tạo thành từ các phân tử lớn gọi là đại phân tử, gồm các đơn vị cấu trúc lặp lại gọi là monomer.

A substance made up of large molecules, known as a macromolecule, has a structure composed of repeated units called monomers.

Một chất được hình thành từ các phân tử lớn, gọi là đại phân tử, có cấu trúc gồm các đơn vị cấu trúc lặp đi lặp lại gọi là đơn mô nơ.

Ví dụ
02

Một loại vật liệu có tính linh hoạt và có thể được tùy biến cho các ứng dụng cụ thể như nhựa và cao su.

A versatile material that can be fabricated for specific applications like plastics and rubber.

这是一类多用途的材料,可以根据不同需求进行定制,广泛应用于塑料和橡胶等领域。

Ví dụ
03

Nói chung, nó đề cập đến bất kỳ chuỗi các cấu trúc lặp lại nào, thường trong bối cảnh hóa học.

Generally, it refers to any sequence of repetitive structures, often within a chemical context.

通常指在化学环境中经常出现的一连串重复的结构或序列。

Ví dụ