Bản dịch của từ Disodium trong tiếng Việt
Disodium
Noun [U/C]

Disodium(Noun)
dɪsˈəʊdiəm
dɪˈsoʊdiəm
01
Một hợp chất chứa hai nguyên tử natri thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
A compound containing two sodium atoms often used in various chemical applications
Ví dụ
Ví dụ
