Bản dịch của từ Disorganized financial information trong tiếng Việt

Disorganized financial information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorganized financial information(Noun)

dɪsˈɔːɡənˌaɪzd fɪnˈænʃəl ˌɪnfəmˈeɪʃən
dɪˈsɔrɡəˌnaɪzd fɪˈnænʃəɫ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Việc không duy trì hồ sơ tài chính chính xác hoặc hệ thống quản lý tài chính phù hợp

Failing to keep accurate financial records or maintain an effective financial management system.

未能保持准确的财务记录或建立有效的财务管理体系

Ví dụ
02

Tình trạng các tài liệu hoặc dữ liệu tài chính bị rối tung xáo trộn hoặc không được sắp xếp hợp lý

A situation where financial documents or data are scattered or disorganized.

财务文件或数据零散或整理不当的状况

Ví dụ
03

Trạng thái rối ren hoặc lộn xộn, thiếu trật tự

A state of confusion or disorder, lacking organization.

一种混乱或杂乱的状态,缺乏组织性。

Ví dụ