displaces
displaces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dời chỗ; làm cho di chuyển hoặc thay đổi vị trí so với chỗ ban đầu.
To move or shift from a particular place or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của displaces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | displace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | displaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | displaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | displaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | displacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "displaces" là động từ có nguồn gốc từ "displace", nghĩa là di dời, thay thế hoặc làm mất chỗ của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả việc thay thế một chất lỏng hoặc vật liệu bằng một chất khác trong các quá trình vật lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự (/dɪsˈpleɪs/), nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.