Bản dịch của từ Disputed medication trong tiếng Việt

Disputed medication

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disputed medication(Noun)

dɪspjˈuːtɪd mˌɛdɪkˈeɪʃən
dɪˈspjutɪd ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Một hợp chất được sử dụng để điều trị y tế.

A substance used for medical treatment

Ví dụ
02

Thuốc được bác sĩ kê đơn

Pharmaceuticals prescribed by a doctor

Ví dụ
03

Hành động phân phát hoặc cung cấp một phương thuốc

The act of dispensing or administering a remedy

Ví dụ

Disputed medication(Adjective)

dɪspjˈuːtɪd mˌɛdɪkˈeɪʃən
dɪˈspjutɪd ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Hành động phân phối hoặc thực hiện một phương thuốc

Not agreed upon

Ví dụ
02

Một chất được sử dụng trong điều trị y tế

Contested or argued over

Ví dụ
03

Thuốc được bác sĩ kê đơn

In dispute or controversy

Ví dụ