Bản dịch của từ Disregard one's state trong tiếng Việt

Disregard one's state

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard one's state(Phrase)

dˈɪsrɪɡəd wˈəʊnz stˈeɪt
ˈdɪsrɪɡɝd ˈwənz ˈsteɪt
01

Bỏ qua tình cảm hoặc hoàn cảnh thể chất của ai đó

To overlook someone's emotional or physical state

忽略某人的情绪或身体状况

Ví dụ
02

Giả vờ như không quan trọng hoặc không liên quan

Acting as if something doesn't matter or isn't relevant

假装某事不重要或不相关

Ví dụ
03

Phớt lờ hoặc không để ý đến một điều gì đó đang ở trong tình trạng hoặc hoàn cảnh nhất định

Ignore or pay no attention to something that is in a certain state or situation.

忽略或对某事处于特定状态或情境下的事置之不理

Ví dụ