Bản dịch của từ Dissecting trong tiếng Việt

Dissecting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissecting (Verb)

daɪsˈɛktɪŋ
daɪsˈɛktɪŋ
01

Mổ xẻ, cắt tỉa một cách có phương pháp một bộ phận của cơ thể hoặc một cây (thực vật) để nghiên cứu các phần bên trong hoặc cấu trúc của nó.

Methodically cut up a body part or plant in order to study its internal parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dissecting (Noun)

daɪsˈɛktɪŋ
daɪsˈɛktɪŋ
01

Hành động mổ xẻ hoặc cắt rời một bộ phận cơ thể (hoặc một bộ phận của cây) để nghiên cứu, quan sát cấu tạo bên trong.

The act of cutting up a body part or plant in order to study its internal parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ