Bản dịch của từ Dissociated function trong tiếng Việt

Dissociated function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissociated function(Noun)

dɪsˈəʊsɪˌeɪtɪd fˈʌŋkʃən
dɪˈsoʊʃiˌeɪtɪd ˈfəŋkʃən
01

Trong toán học, một hàm hoạt động độc lập với các biến hoặc hàm khác.

In mathematics a function that operates independently of other variables or functions

Ví dụ
02

Một khái niệm trong tâm lý học đề cập đến một quá trình tinh thần hoạt động độc lập với ý thức.

A concept in psychology referring to a mental process that operates separately from conscious awareness

Ví dụ
03

Một chức năng có thể tách rời hoặc không liên kết trực tiếp với các chức năng khác trong ngữ cảnh hoạt động của nó.

A function that is separable or not directly linked to others in its operational context

Ví dụ