Anh - Việt

Bản dịch của từ Dissolvent trong tiếng Việt

dissolvent

VerbNoun

dissolvent (Verb)

/dɪzˈɑlvnt/
/dɪzˈɑlvnt/
AI

Nghĩa 01

Làm tan ra, hòa tan một chất (thường là hòa chất rắn hoặc khí vào chất lỏng) — nghĩa cơ bản là làm cho thứ gì đó hòa vào và không còn rắn rết hay tách biệt nữa.

dissolve.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm tan biến rào cản giữa các nền văn hóa.Social media can dissolve barriers between people from different cultures.
Mạng xã hội không làm tan biến tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp.Social media does not dissolve the importance of face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dissolvent (Noun)

/dɪzˈɑlvnt/
/dɪzˈɑlvnt/
AI

Nghĩa 01

Chất hòa tan; là chất làm hoà tan một chất khác để tạo thành dung dịch (ví dụ: chất lỏng hoặc hóa chất có thể hòa tan muối, đường, hoặc hợp chất khác).

a substance that dissolves another to form a solution.

Ví dụ
Nước là một chất hòa tan phổ biến cho đường trong đồ uống ngọt.Water is a common dissolvent for sugar in sweet drinks.
Rượu không phải là một chất hòa tan tốt cho sơn gốc dầu.Alcohol is not a good dissolvent for oil-based paints.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh