dissolvent
dissolvent (Verb)
Nghĩa 01
Làm tan ra, hòa tan một chất (thường là hòa chất rắn hoặc khí vào chất lỏng) — nghĩa cơ bản là làm cho thứ gì đó hòa vào và không còn rắn rết hay tách biệt nữa.
dissolve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dissolvent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dissolvent" là một danh từ chỉ chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác để tạo ra dung dịch. Trong hóa học, nó thường được dùng để chỉ các dung môi như nước, ethanol hay acetone. Về ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong những ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng và những ví dụ đi kèm có thể khác nhau. Chẳng hạn, trong hóa học, "solvent" (từ tiếng Anh) thường được sử dụng nhiều hơn ở cả hai vùng.