dissolver
Verb
dissolver (Verb)
/dɪzˈɑlvɚ/
/dɪzˈɑlvɚ/
AI
Ví dụ
Muối đã nhanh chóng hòa tan vào nước trong sự kiện cộng đồng.The salt dissolver quickly mixed into the water at the community event.
Chất hòa tan đường không hoạt động tốt trong đồ uống lạnh tại bữa tiệc.The sugar dissolver didn't work well in cold drinks at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dissolver" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một chất hoặc dung dịch có khả năng hòa tan một chất khác. Trong ngữ cảnh hóa học, "dissolver" thường tham chiếu đến các chất lỏng như nước hoặc dung môi hữu cơ, giúp phân giải các chất rắn hoặc khí. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, song trong ngữ cảnh cụ thể có thể được áp dụng khác nhau trong các lĩnh vực chuyên môn.